dân tâm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng dân, ý nguyện và tình cảm của nhân dân: Chỉ tâm tư, nguyện vọng, sự ủng hộ hay phản đối của đông đảo quần chúng nhân dân đối với một chính sách, sự việc hay một nhà cầm quyền.
- Sự đồng lòng, nhất trí của nhân dân: Trạng thái mà đa số người dân có chung một ý chí, nguyện vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việc làm đó đã được lòng dân, hợp với dân tâm. (Hành động đó đã được lòng dân, phù hợp với ý nguyện của nhân dân.)
- Một chính sách đúng đắn phải xuất phát từ dân tâm. (Một chính sách đúng đắn cần phải bắt nguồn từ lòng dân.)
- Dân tâm là nền tảng của sự ổn định xã hội. (Lòng dân là cơ sở cho sự ổn định của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được lòng dân, thuận ý dân tâm": Được đa số nhân dân ủng hộ, phù hợp với nguyện vọng chung.
- Nhà lãnh đạo đó luôn hành động được lòng dân, thuận ý dân tâm.
- "Mất dân tâm": Đánh mất sự ủng hộ, lòng tin của nhân dân.
- Triều đại ấy sụp đổ chính vì mất dân tâm.
- "Dò xét dân tâm": Tìm hiểu, thăm dò ý kiến và tình cảm của quần chúng.
- Trước khi ban hành chính sách mới, cần phải dò xét dân tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Lòng dân (danh từ): Cách nói thông dụng, gần nghĩa với "dân tâm", chỉ tình cảm, sự ủng hộ của nhân dân.
- Ý dân (danh từ): Ý chí, nguyện vọng của nhân dân, thường dùng trong các cụm như "theo ý dân".
- Nhân tâm (danh từ): Lòng người, tâm ý con người (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong nhân dân).
- Công luận (danh từ): Dư luận chung của xã hội, có thể phản ánh một phần "dân tâm".
Từ đồng nghĩa
- Lòng người: Tình cảm, suy nghĩ chung của mọi người.
- Nguyện vọng quần chúng: Mong muốn, ý kiến chung của đông đảo nhân dân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh" (Dân là quý nhất, tiếp đến là đất nước, vua là nhẹ): Thành ngữ cổ thể hiện tư tưởng coi trọng dân chúng, phản ánh tầm quan trọng của "dân tâm".
- "Thuận thiên giả tồn, nghịch thiên giả vong" (Thuận theo lẽ trời thì còn, trái lẽ trời thì mất): Trong văn hóa chính trị truyền thống, "thiên ý" thường được hiểu gắn liền với "dân tâm".